Servisphere
Biểu tượng Amazon RDS (AWS Architecture Icons)

Amazon RDS

Database SQL được quản lý

Database quan hệ (MySQL, PostgreSQL, SQL Server, Oracle, MariaDB…) do AWS lo backup, vá lỗi, Multi-AZ.

  • Chi phí$$ Vừa phải
  • Độ khó●●●●●
  • Để không có tốn tiền?Có
  • AWS quản lý
  • Có trong đềCLF · SAA · DVA · SOA

Phạm vi: AZ (tuỳ chọn Multi-AZ)

Mở RDS trên bản đồ →
Hình dungNhư thuê bếp trưởng kèm bếp: bạn chỉ lo món (dữ liệu), AWS lo bếp.

RDS đứng ở đâu trong hệ thống?

Xem toàn bộ trên bản đồ →

Một ví dụ thật, từng bước

  1. Ứng dụng quản lý đơn hàng cần database MySQL nhưng đội không có người chuyên quản trị database.
  2. Bạn tạo RDS for MySQL, chọn cỡ máy, dung lượng ổ và bật Multi-AZ; AWS lo cài đặt và vá lỗi.
  3. Mỗi ngày RDS tự sao lưu; lỡ xoá nhầm dữ liệu thì khôi phục về đúng thời điểm vài phút trước khi xoá.
  4. Máy chính gặp sự cố, RDS tự chuyển sang bản dự phòng ở AZ khác trong khoảng một hai phút, ứng dụng vẫn dùng cùng địa chỉ kết nối.
  5. Báo cáo cuối tháng đọc rất nhiều dữ liệu, bạn thêm read replica để báo cáo không làm chậm việc bán hàng.

▶ Xem kịch bản “Web 3 tầng (truyền thống)” chạy trên bản đồ

Khi nào nên dùng

✓ Nên dùng khi

Dữ liệu có quan hệ, cần JOIN, giao dịch ACID.

✗ Không nên dùng khi

Cần scale gần như vô hạn với truy cập theo key → DynamoDB.

Ví dụ hay gặp

  • Database cho web/app (MySQL, PostgreSQL)
  • Hệ thống nghiệp vụ cần giao dịch ACID
  • Chuyển database on-prem lên cloud (cùng DMS)

RDS, Aurora hay DynamoDB?

RDSAuroraDynamoDB
Kiểu databaseQuan hệ (SQL), nhiều engineQuan hệ, tương thích MySQL/PostgreSQLNoSQL key-value
Co giãnChọn cỡ máy; thêm read replicaỔ tự giãn; tới 15 replicaTự giãn gần như vô hạn
Truy vấnSQL đầy đủ, có JOINSQL đầy đủ, có JOINChủ yếu theo khoá
Hợp nhất vớiỨng dụng nghiệp vụ cỡ vừaCần hiệu năng và failover nhanhTải rất lớn, truy cập theo khoá

Tốn bao nhiêu tiền?

Ví dụdb.t4g.micro MySQL Single-AZ + 20 GB ≈ $12 + $2,3 ≈ $14/tháng.
  • Cách tính: Theo giờ chạy instance (Multi-AZ ≈ gấp đôi) + GB-tháng lưu trữ + backup vượt mức + IOPS. Reserved Instances giảm tới ~70%.
  • Miễn phí: Tài khoản cũ: 750 giờ db.t*.micro + 20 GB trong 12 tháng.
⚠️ Bẫy chi phí

Instance chạy 24/7 kể cả khi không dùng (chỉ dừng được tối đa 7 ngày); Multi-AZ nhân đôi chi phí; snapshot thủ công tích tụ; phiên bản engine hết hỗ trợ → phí Extended Support.

Giá tham khảo tại us-east-1, cập nhật ngày 14/10/2026, có thể đã thay đổi. Luôn kiểm tra lại trên bảng giá của AWS. Bảng giá chính thức của AWS ↗

💡 Mẹo thi

Multi-AZ để sẵn sàng cao (tự failover), read replica để tăng hiệu năng đọc — đề hay đánh tráo hai thứ này. Database chưa mã hoá thì không bật mã hoá trực tiếp được: chụp snapshot, sao chép có mã hoá rồi khôi phục.

Thử sức với câu hỏi thi thật

Đề thi chứng chỉ AWS bằng tiếng Anh nên câu hỏi giữ nguyên tiếng Anh.

1An application uses an Amazon RDS MySQL DB instance. The RDS database is becoming low on disk space. A solutions architect wants to increase the disk space without downtime. Which solution meets these requirements with the LEAST amount of effort?

  1. AEnable storage auto scaling in RDS.
  2. BIncrease the RDS database instance size.
  3. CChange the RDS database instance storage type to Provisioned IOPS.
  4. DBack up the RDS database, increase the storage capacity, restore the database and stop the previous instance.
Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Bật storage auto scaling cho RDS: dung lượng tự tăng khi ổ sắp đầy, không cần dừng database. Đổi cỡ instance không tăng dung lượng ổ; sao lưu rồi khôi phục thì có downtime.

2A company's legacy application is currently relying on a single-instance Amazon RDS MySQL database without encryption. Due to new compliance requirements, all existing and new data in this database must be encrypted. How should this be accomplished?

  1. ACreate an Amazon S3 bucket with server-side encryption turned on. Move all the data to Amazon S3. Delete the RDS instance.
  2. BConfigure RDS Multi-AZ mode with encryption at rest turned on. Perform a failover to the standby instance to delete the original instance.
  3. CTake a snapshot of the RDS instance. Create an encrypted copy of the snapshot. Restore the RDS instance from the encrypted snapshot.
  4. DCreate an RDS read replica with encryption at rest turned on. Promote the read replica to primary and switch the application over to the new primary. Delete the old RDS instance.
Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Không bật được mã hoá trực tiếp cho RDS đang chạy. Cách đúng: chụp snapshot, tạo bản sao snapshot có mã hoá, rồi khôi phục instance mới từ bản sao đó. Read replica hay Multi-AZ không mã hoá được khi bản gốc chưa mã hoá.

Luyện thêm hơn 700 câu trên Servisphere →

Câu hỏi thường gặp

RDS khác gì tự cài database trên EC2?

RDS để AWS lo cài đặt, vá lỗi, sao lưu tự động và failover. Tự cài trên EC2 thì toàn quyền cấu hình nhưng phải tự vận hành tất cả. Chỉ nên tự cài khi cần tính năng hoặc phiên bản mà RDS không hỗ trợ.

Multi-AZ khác gì read replica?

Multi-AZ tạo bản dự phòng ở AZ khác để tự failover khi có sự cố, nhằm tăng độ sẵn sàng. Read replica là bản sao để chia tải đọc, có thể ở region khác, nhằm tăng hiệu năng đọc. Hai thứ dùng cho hai mục đích khác nhau.

RDS tính tiền thế nào?

Theo giờ chạy của loại instance database, dung lượng lưu trữ, bản sao lưu vượt mức miễn phí và dữ liệu truyền ra ngoài. Bật Multi-AZ thì chi phí instance gần như gấp đôi. Dừng instance chỉ được tối đa 7 ngày, sau đó RDS tự khởi động lại.

Đề thi AWS hay hỏi gì về RDS?

Phân biệt Multi-AZ và read replica, sao lưu tự động và point-in-time restore, mã hoá (phải bật lúc tạo), RDS Proxy cho Lambda, và khi nào nên chuyển sang Aurora hoặc DynamoDB.

Dịch vụ liên quan

Mở RDS trên bản đồ →